ceratonia siliqua

ceratonia siliqua

The carob tree, Ceratonia siliqua, grows on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây carob: "Ceratonia siliqua" tên khoa học của một loại cây thường xanh nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được biết đến với quả dạng vỏ chứa hạt vị ngọt. Trong Kinh Thánh, thường được gọi là "cây carob" hoặc "cây bồ kết" (nhưng không phải loại bồ kết dùng để gội đầuchâu Á). Cây này cao từ 5-10 mét, xanh bóng, quả của được sử dụng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • (Ceratonia siliqua is an important tree in the economy of Mediterranean countries.)
  • (The fruit of the ceratonia siliqua tree has a natural sweetness, often used as a substitute for chocolate.)
  • (In the Bible, ceratonia siliqua is mentioned as the "carob tree" that the prodigal son ate from.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carob powder" (bột carob): bột được làm từ quả khô của cây ceratonia siliqua, thường dùng làm nguyên liệu nấu ăn.

    • Bột carob từ ceratonia siliqua một lựa chọn lành mạnh cho người không dung nạp --la. (Carob powder from ceratonia siliqua is a healthy option for those intolerant to chocolate.)
  • "Carob gum" (kẹo cao su carob): một chất phụ gia thực phẩm chiết xuất từ hạt của cây ceratonia siliqua.

    • Kẹo cao su carob từ ceratonia siliqua được dùng làm chất làm đặc trong kem sốt. (Carob gum from ceratonia siliqua is used as a thickener in ice cream and sauces.)
Biến thể từ gần giống
  • Carob (danh từ): tên thông thường của ceratonia siliqua, dùng để chỉ cây hoặc quả.

    • Cây carob ở vùng Địa Trung Hải rất phổ biến. (The carob tree in the Mediterranean region is very common.)
  • St. John's bread (danh từ): tên gọi khác của quả carob, ám chỉ câu chuyện trong Kinh Thánh.

    • Quả của ceratonia siliqua còn được gọi là bánh mì của Thánh John. (The fruit of ceratonia siliqua is also called St. John's bread.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây carob: tên thông thường nhất.
  • Cây bồ kết (Địa Trung Hải): một cách gọi khác, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học.
  • Cây đậu carob: nhấn mạnh họ đậu của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow ceratonia siliqua: trồng cây carob.

    • Nông dân ở Ý thường grow ceratonia siliqua để lấy quả. (Farmers in Italy often grow ceratonia siliqua for its fruit.)
  • Harvest ceratonia siliqua: thu hoạch quả carob.

    • Mùa thu thời điểm thích hợp để harvest ceratonia siliqua. (Autumn is the right time to harvest ceratonia siliqua.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sweet as carob": ngọt như carob (thường dùng để so sánh vị ngọt tự nhiên).

    • Món bánh này as sweet as carob, không cần thêm đường. (This cake is as sweet as carob, no need to add sugar.)
  • "Carob in the Bible": carob trong Kinh Thánh, ám chỉ câu chuyện người con hoang đàng.

    • Khi nhắc đến sự ăn năn, người ta thường nhắc đến "carob in the Bible". (When mentioning repentance, people often refer to "carob in the Bible.")